building permit
Định nghĩa
Danh từ:
Giấy phép xây dựng: Một tài liệu chính thức do cơ quan có thẩm quyền cấp, cho phép người sở hữu tiến hành xây dựng một công trình cụ thể trên một khu đất nhất định. "Building permit" thường được yêu cầu để đảm bảo công trình tuân thủ các quy định về an toàn, quy hoạch đô thị và môi trường.
Ví dụ sử dụng
- (Bạn cần xin giấy phép xây dựng trước khi bắt đầu xây nhà mới.)
- (Hội đồng thành phố đã từ chối giấy phép xây dựng vì công trình đề xuất vi phạm luật quy hoạch.)
- (Nếu không có giấy phép xây dựng hợp lệ, nhà thầu có thể phải đối mặt với các khoản phạt nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to apply for a building permit": nộp đơn xin giấy phép xây dựng.
- The developer applied for a building permit to construct a 20-story apartment complex. (Nhà phát triển đã nộp đơn xin giấy phép xây dựng để xây dựng một khu chung cư 20 tầng.)
- "to issue a building permit": cấp giấy phép xây dựng.
- The local government issued the building permit after reviewing the architectural plans. (Chính quyền địa phương đã cấp giấy phép xây dựng sau khi xem xét các bản vẽ kiến trúc.)
- "building permit expiration": thời hạn hiệu lực của giấy phép xây dựng.
- Construction must begin within six months of the building permit expiration date. (Việc xây dựng phải bắt đầu trong vòng sáu tháng kể từ ngày hết hạn của giấy phép xây dựng.)
Biến thể và từ gần giống
- Permit (danh từ): giấy phép nói chung (không chỉ riêng xây dựng).
- You need a permit to park here. (Bạn cần giấy phép để đỗ xe ở đây.)
- Construction permit (danh từ): giấy phép thi công (thường đồng nghĩa với "building permit", nhưng có thể bao gồm cả các công trình hạ tầng như cầu đường).
- Zoning permit (danh từ): giấy phép quy hoạch (liên quan đến việc sử dụng đất).
- The zoning permit allows commercial use of the property. (Giấy phép quy hoạch cho phép sử dụng bất động sản cho mục đích thương mại.)
Từ đồng nghĩa
- Construction authorization: sự cho phép thi công (thuật ngữ hành chính).
- Building approval: sự phê duyệt xây dựng (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to get a building permit through": xin được giấy phép xây dựng sau quá trình.
- It took months to get the building permit through the bureaucratic process. (Phải mất nhiều tháng để xin được giấy phép xây dựng qua quy trình hành chính.)
- "to hold up a building permit": trì hoãn việc cấp giấy phép xây dựng.
- The environmental impact assessment held up the building permit for the new mall. (Đánh giá tác động môi trường đã trì hoãn giấy phép xây dựng cho trung tâm thương mại mới.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "building permit", nhưng có thể tham khảo các cụm từ liên quan đến thủ tục hành chính như "red tape" - thủ tục rườm rà.)
- "Red tape": thủ tục hành chính rườm rà (thường gây khó khăn cho việc xin giấy phép xây dựng).
- The building permit process is full of red tape. (Quy trình xin giấy phép xây dựng đầy rẫy thủ tục rườm rà.)